片面之言
phiến diện chi ngôn
Hán Việt: phiến diện chi ngôn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 單方面或偏於一方的言論或意見。如:「就是因為當初相信片面之言,今天才犯下這麼大的錯誤。」
Eng
- Cihui 片面之言 iànmiànzhīyán n. one-sided remarks
Hán Việt: phiến diện chi ngôn