片面性

piàn miàn xìng phiến diện tính

Hán Việt: phiến diện tính · Pinyin: piàn miàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (diện) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形而上学思想方法的一种表现。在认识事物时,不是全面地去分析具体事物的矛盾,而是抹杀事物所固有的共性与个性、绝对与相对的辩证关系。

Eng

  • Cihui 片面性 iànmiànxìng n. one-sidedness