片面的

phiến diện đích

Hán Việt: phiến diện đích

Tổng quan

chia đoạn, chia khúc ở về một phía, một bên, một bên, đơn phương

Cấu tạo: (phiến) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia đoạn, chia khúc ở về một phía, một bên, một bên, đơn phương