版式紙 bǎn shì zhǐ · bản thức chỉ Hán Việt: bản thức chỉ · Pinyin: bǎn shì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 式 (thức) + 紙 (chỉ)Pinyinbǎn shì zhǐHán Việtbản thức chỉCấu tạo版 + 式 + 紙 · bản + thức + chỉ nghĩa thành phần: bản + thức + chỉ