版本版次 bǎn běn bǎn cì · bản bổn bản thứ Hán Việt: bản bổn bản thứ · Pinyin: bǎn běn bǎn cì Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 本 (bổn) + 版 (bản) + 次 (thứ)Pinyinbǎn běn bǎn cìHán Việtbản bổn bản thứCấu tạo版 + 本 + 版 + 次 · bản + bổn + bản + thứ nghĩa thành phần: bản + bổn + bản + thứ