版畫商 bản họa thương Hán Việt: bản họa thương Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 畫 (họa) + 商 (thương)Hán Việtbản họa thươngCấu tạo版 + 畫 + 商 · bản + họa + thương nghĩa thành phần: bản + họa + thương Nghĩa EngCihui printseller