版画商 bản họa thương Hán Việt: bản họa thương Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 畫 (họa) + 商 (thương)Hán Việtbản họa thươngTừ loạidanhCấu tạo版 + 畫 + 商 · bản + họa + thương nghĩa thành phần: bản + họa + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bán tranh khắcMainlandKaggle Zh-Vi printsellerEngCihui printseller Từ liên quan Gần nghĩa版画店 · 版画 · 版畫 · 画商