版面編排
bản diện biên bài
Hán Việt: bản diện biên bài
Tổng quan
cách bố trí, cách trình bày; sự sắp đặt, sơ đồ bố trí, sơ đồ trình bày, maket (một cuốn sách, một tờ báo, tranh quảng cáo...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ dụng c
Nghĩa
Việt
- Cihui cách bố trí, cách trình bày; sự sắp đặt, sơ đồ bố trí, sơ đồ trình bày, maket (một cuốn sách, một tờ báo, tranh quảng cáo...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ dụng c