牌位兒 bài vị nhi Hán Việt: bài vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 位 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtbài vị nhiCấu tạo牌 + 位 + 兒 · bài + vị + nhi nghĩa thành phần: bài + vị + nhi Nghĩa EngCihui 牌位兒 áiwèir ►See páiwèi