牌子老 bài tử lão Hán Việt: bài tử lão Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 子 (tử) + 老 (lão)Hán Việtbài tử lãoCấu tạo牌 + 子 + 老 · bài + tử + lão nghĩa thành phần: bài + tử + lão Nghĩa EngCihui 牌子老 áizi lǎo v.p. trademark is well established