牌油子 bài du tử Hán Việt: bài du tử Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 油 (du) + 子 (tử)Hán Việtbài du tửCấu tạo牌 + 油 + 子 · bài + du + tử nghĩa thành phần: bài + du + tử Nghĩa EngCihui 牌油子 áiyóuzi n. <coll.> mahjongg fan M:²wèi