牌照稅

bài chiếu thuế

Hán Việt: bài chiếu thuế

Tổng quan

thuế môn bài

Cấu tạo: (bài) + (chiếu) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuế môn bài。各式車輛向市政機關繳納的稅捐,稱為"牌照稅"。
  • Cihui thuế môn bài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各式車輛向市政機關繳納的稅捐,稱為「牌照稅」。如:「機車牌照稅」、「汽車牌照稅」。

Eng

  • Cihui 牌照稅 áizhàoshuì n. license tax