牌照稅 bài chiếu thuế Hán Việt: bài chiếu thuế Tổng quan thuế môn bài Cấu tạo: 牌 (bài) + 照 (chiếu) + 稅 (thuế)Hán Việtbài chiếu thuếCấu tạo牌 + 照 + 稅 · bài + chiếu + thuế nghĩa thành phần: bài + chiếu + thuế Nghĩa ViệtCihui thuế môn bàiEngCihui 牌照稅 áizhàoshuì n. license tax