牌面館 pái miàn guǎn · bài diện quán Hán Việt: bài diện quán · Pinyin: pái miàn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 面 (diện) + 館 (quán)Pinyinpái miàn guǎnHán Việtbài diện quánCấu tạo牌 + 面 + 館 · bài + diện + quán nghĩa thành phần: bài + diện + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平天国安置全劳力男子的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国安置全劳力男子的机构。