牓门卖官 bảng môn mại quan Hán Việt: bảng môn mại quan Tổng quan Cấu tạo: 牓 (bảng) + 门 (môn) + 卖 (mại) + 官 (quan)Hán Việtbảng môn mại quanCấu tạo牓 + 门 + 卖 + 官 · bảng + môn + mại + quan nghĩa thành phần: bảng + môn + mại + quan