牙中军 nha trung quân Hán Việt: nha trung quân Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 中 (trung) + 军 (quân)Hán Việtnha trung quânCấu tạo牙 + 中 + 军 · nha + trung + quân nghĩa thành phần: nha + trung + quân