牙買黃素 nha mãi hoàng tố Hán Việt: nha mãi hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 買 (mãi) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtnha mãi hoàng tốCấu tạo牙 + 買 + 黃 + 素 · nha + mãi + hoàng + tố nghĩa thành phần: nha + mãi + hoàng + tố Nghĩa EngCihui Jamaicin