牙克西 yá kè xī · nha khắc tây Hán Việt: nha khắc tây · Pinyin: yá kè xī Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 克 (khắc) + 西 (tây)Pinyinyá kè xīHán Việtnha khắc tâyCấu tạo牙 + 克 + 西 · nha + khắc + tây nghĩa thành phần: nha + khắc + tây Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 维吾尔语音译词。顶好。Tân Hoa Tự Điển 1.维吾尔语音译词。顶好。