牙克西

yá kè xī nha khắc tây

Hán Việt: nha khắc tây · Pinyin: yá kè xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (khắc) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 维吾尔语音译词。顶好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.维吾尔语音译词。顶好。