牙關緊閉

nha quan khẩn bế

Hán Việt: nha quan khẩn bế

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (quan) + (khẩn) + (bế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牙關緊閉 águān jǐnbì v.p. <med.> lockjaw