牙冠術 nha quan thuật Hán Việt: nha quan thuật Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 冠 (quan) + 術 (thuật)Hán Việtnha quan thuậtCấu tạo牙 + 冠 + 術 · nha + quan + thuật nghĩa thành phần: nha + quan + thuật Nghĩa EngCihui 牙冠術 águànshù n. crownwork