牙刷子 nha xoát tử Hán Việt: nha xoát tử Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 刷 (xoát) + 子 (tử)Hán Việtnha xoát tửCấu tạo牙 + 刷 + 子 · nha + xoát + tử nghĩa thành phần: nha + xoát + tử Nghĩa EngCihui 牙刷子 áshuāzi ►See yáshuā