牙印兒 nha ấn nhi Hán Việt: nha ấn nhi Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 印 (ấn) + 兒 (nhi)Hán Việtnha ấn nhiCấu tạo牙 + 印 + 兒 · nha + ấn + nhi nghĩa thành phần: nha + ấn + nhi Nghĩa EngCihui 牙印兒 áyìnr ►See yáyìn