牙印子

nha ấn tử

Hán Việt: nha ấn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (ấn) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用牙齒咬過後所留下的痕跡。也稱為「牙印兒」。

Eng

  • Cihui 牙印子 áyìnzi ►See yáyìn