牙叉鎮 yá chā zhèn · nha xoa trấn Hán Việt: nha xoa trấn · Pinyin: yá chā zhèn Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 叉 (xoa) + 鎮 (trấn)Pinyinyá chā zhènHán Việtnha xoa trấnCấu tạo牙 + 叉 + 鎮 · nha + xoa + trấn nghĩa thành phần: nha + xoa + trấn