牙口兒 nha khẩu nhi Hán Việt: nha khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtnha khẩu nhiCấu tạo牙 + 口 + 兒 · nha + khẩu + nhi nghĩa thành phần: nha + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 牙口兒 ákour ►See yákou