牙後慧

yá hòu huì nha hậu tuệ

Hán Việt: nha hậu tuệ · Pinyin: yá hòu huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (hậu) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牙慧"。