牙周炎
nha chu viêm
Hán Việt: nha chu viêm · Pinyin: yá zhōu yán
Tổng quan
viêm nha chu (bệnh nướu)
Nghĩa
Việt
- Cihui viêm nha chu (bệnh nướu)
Eng
- CC-CEDICT periodontitis (gum disorder)
- Cihui periodontitis (gum disorder)