牙周病

yá zhōu bìng nha chu bệnh

Hán Việt: nha chu bệnh · Pinyin: yá zhōu bìng

Tổng quan

bệnh nha chu (bệnh nướu)

Cấu tạo: (nha) + (chu) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh nha chu (bệnh nướu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙周組織的各種疾病,以齒齦炎及牙周組織炎最為常見。牙周組織係指在牙齒周圍支持牙齒的牙骨質、牙周膜、齒槽骨以及齒齦等四種口腔組織。牙周病的早期症狀有牙齦紅腫,刷牙容易流血等症狀,若不及時治療將引起牙槽骨的破壞,造成牙根的鬆動。

Eng

  • CC-CEDICT periodontitis (gum disorder)
  • Cihui periodontitis (gum disorder)