牙壞死 nha hoại tử Hán Việt: nha hoại tử Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 壞 (hoại) + 死 (tử)Hán Việtnha hoại tửCấu tạo牙 + 壞 + 死 · nha + hoại + tử nghĩa thành phần: nha + hoại + tử Nghĩa EngCihui odontonecrosis