牙後慧 yá hòu huì · nha hậu tuệ Hán Việt: nha hậu tuệ · Pinyin: yá hòu huì Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 後 (hậu) + 慧 (tuệ)Pinyinyá hòu huìHán Việtnha hậu tuệCấu tạo牙 + 後 + 慧 · nha + hậu + tuệ nghĩa thành phần: nha + hậu + tuệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 別人說過的言論、見解。南朝宋.劉義慶《世說新語.文學》:「殷中軍云:『康伯未得我牙後慧。』」也作「牙慧」。