牙恐怖 nha khủng phố Hán Việt: nha khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtnha khủng phốCấu tạo牙 + 恐 + 怖 · nha + khủng + phố nghĩa thành phần: nha + khủng + phố Nghĩa EngCihui odontophobia