牙放射學 nha phóng xạ học Hán Việt: nha phóng xạ học Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 學 (học)Hán Việtnha phóng xạ họcCấu tạo牙 + 放 + 射 + 學 · nha + phóng + xạ + học nghĩa thành phần: nha + phóng + xạ + học Nghĩa EngCihui radiodontia