牙敏感 nha mẫn cảm Hán Việt: nha mẫn cảm Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 敏 (mẫn) + 感 (cảm)Hán Việtnha mẫn cảmCấu tạo牙 + 敏 + 感 · nha + mẫn + cảm nghĩa thành phần: nha + mẫn + cảm Nghĩa EngCihui odonthemodia