牙根钳

nha căn kiềm

Hán Việt: nha căn kiềm

Tổng quan

Cấu tạo: 牙 (nha) + 根 (căn) + 鉗 (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kìm nhổ chân răng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rhizagra

Eng

  • Cihui rhizagra

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙根 · 牙根钻孔术