牙根鉗 nha căn kiềm Hán Việt: nha căn kiềm Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 根 (căn) + 鉗 (kiềm)Hán Việtnha căn kiềmCấu tạo牙 + 根 + 鉗 · nha + căn + kiềm nghĩa thành phần: nha + căn + kiềm Nghĩa EngCihui rhizagra