牙槽炎

nha tào viêm

Hán Việt: nha tào viêm

Tổng quan

chứng viêm túi phổi; chứng viêm phế nang

Cấu tạo: (nha) + (tào) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng viêm túi phổi; chứng viêm phế nang