牙潔治法 nha khiết trì pháp Hán Việt: nha khiết trì pháp Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 潔 (khiết) + 治 (trì) + 法 (pháp)Hán Việtnha khiết trì phápCấu tạo牙 + 潔 + 治 + 法 · nha + khiết + trì + pháp nghĩa thành phần: nha + khiết + trì + pháp Nghĩa EngCihui odontexesis