牙生成 nha sanh thành Hán Việt: nha sanh thành Tổng quan sự mọc răng; sự phát sinh răng Cấu tạo: 牙 (nha) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtnha sanh thànhCấu tạo牙 + 生 + 成 · nha + sanh + thành nghĩa thành phần: nha + sanh + thành Nghĩa ViệtCihui sự mọc răng; sự phát sinh răng