牙疼咒

yá téng zhòu nha đông chú

Hán Việt: nha đông chú · Pinyin: yá téng zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (đông) + (chú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極輕微的賭咒。元.楊朝英〈得勝令.日日醉紅樓〉曲:「問著諸般諱,揪撏不害羞,敲頭,敢設個牙疼咒。」《封神演義》第五九回:「此乃牙疼咒耳!世間豈有血肉成為飛灰之理。」也作「牙疼誓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹牙疼誓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹牙疼誓。