牙疼誓 yá téng shì · nha đông thệ Hán Việt: nha đông thệ · Pinyin: yá téng shì Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 疼 (đông) + 誓 (thệ)Pinyinyá téng shìHán Việtnha đông thệCấu tạo牙 + 疼 + 誓 · nha + đông + thệ nghĩa thành phần: nha + đông + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无关紧要的赌咒。Tân Hoa Tự Điển 1.无关紧要的赌咒。