牙科椅 yá kē yǐ · nha khoa y Hán Việt: nha khoa y · Pinyin: yá kē yǐ Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 科 (khoa) + 椅 (y)Pinyinyá kē yǐHán Việtnha khoa yCấu tạo牙 + 科 + 椅 · nha + khoa + y nghĩa thành phần: nha + khoa + y