牙線棒

yá xiàn bàng nha tuyến bổng

Hán Việt: nha tuyến bổng · Pinyin: yá xiàn bàng

Tổng quan

tăm chỉ nha khoa

Cấu tạo: (nha) + (tuyến) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăm chỉ nha khoa

Eng

  • CC-CEDICT floss pick
  • Cihui floss pick