牙結石

yá jié shí nha kết thạch

Hán Việt: nha kết thạch · Pinyin: yá jié shí

Tổng quan

dental calculus; tartar

Cấu tạo: (nha) + (kết) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒表面上的不正常硬塊沉積物,由鈣鹽、食物顆粒及其他有機物組成。以齒齦脊為界,分為齒齦上和齒齦下結石。也稱為「齒石」。

Eng

  • CC-CEDICT dental calculus; tartar
  • Cihui dental calculus; tartar