牙缺失

nha khuyết thất

Hán Việt: nha khuyết thất

Tổng quan

tình trạng răng không phát triển, tật thiếu răng

Cấu tạo: (nha) + (khuyết) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng răng không phát triển, tật thiếu răng