牙膏管 nha cao quản Hán Việt: nha cao quản Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 膏 (cao) + 管 (quản)Hán Việtnha cao quảnCấu tạo牙 + 膏 + 管 · nha + cao + quản nghĩa thành phần: nha + cao + quản Nghĩa EngCihui 牙膏管 ágāoguǎn n. dentifrice tube M:⁴zhī