牙花子
nha hoa tử
Hán Việt: nha hoa tử · Pinyin: yá huā zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。牙龈,牙根肉; 牙垢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。牙龈,牙根肉。 2.牙垢。
Eng
- Cihui 牙花子 áhuāzi ►See yáhuā
Hán Việt: nha hoa tử · Pinyin: yá huā zi