牙輪鑽頭 nha luân toản đầu Hán Việt: nha luân toản đầu Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 輪 (luân) + 鑽 (toản) + 頭 (đầu)Hán Việtnha luân toản đầuCấu tạo牙 + 輪 + 鑽 + 頭 · nha + luân + toản + đầu nghĩa thành phần: nha + luân + toản + đầu Nghĩa EngCihui rifler