牙髓炎
nha tủy viêm
Hán Việt: nha tủy viêm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病名。因齲齒或外傷,使細菌侵犯至牙髓組織,因而引起牙髓組織產生急性或慢性發炎的一種牙病。若為急性常會引發劇烈的牙痛,必須及時給予根管治療,以消除牙痛。
Eng
- Cihui 牙髓炎 ásuǐyán n. <med.> pulpitis
Hán Việt: nha tủy viêm