牙髓病學 nha tủy bệnh học Hán Việt: nha tủy bệnh học Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 髓 (tủy) + 病 (bệnh) + 學 (học)Hán Việtnha tủy bệnh họcCấu tạo牙 + 髓 + 病 + 學 · nha + tủy + bệnh + học nghĩa thành phần: nha + tủy + bệnh + học Nghĩa EngCihui endodontics