牙髓痛 nha tủy thống Hán Việt: nha tủy thống Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 髓 (tủy) + 痛 (thống)Hán Việtnha tủy thốngCấu tạo牙 + 髓 + 痛 · nha + tủy + thống nghĩa thành phần: nha + tủy + thống Nghĩa EngCihui pulpalgia