牙齿债 nha xỉ trái Hán Việt: nha xỉ trái Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 齿 (xỉ) + 债 (trái)Hán Việtnha xỉ tráiCấu tạo牙 + 齿 + 债 · nha + xỉ + trái nghĩa thành phần: nha + xỉ + trái