牛下歌 niú xià gē · ngưu hạ ca Hán Việt: ngưu hạ ca · Pinyin: niú xià gē Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 下 (hạ) + 歌 (ca)Pinyinniú xià gēHán Việtngưu hạ caCấu tạo牛 + 下 + 歌 · ngưu + hạ + ca nghĩa thành phần: ngưu + hạ + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牛角之歌"。